Tận dụng AI để thúc đẩy tăng trưởng bao trùm

Post by: chuxuan - Post date: Thứ Ba, Th3 10, 2026 | 16:15 - View count: 19

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang tái định hình cách các nền kinh tế sản xuất, thương mại và tăng trưởng. Báo cáo Thương mại Thế giới 2025 được công bố tại Diễn đàn Công của WTO ngày 17 tháng 9 đã phân tích sâu sắc cách AI có thể làm thay đổi cấu trúc thương mại toàn cầu. Báo cáo chỉ ra rằng AI có tiềm năng thúc đẩy tăng trưởng và mở rộng cơ hội thương mại, tuy nhiên mức độ các nền kinh tế có thể tận dụng được những lợi ích này sẽ phụ thuộc đáng kể vào những lựa chọn chính sách được đưa ra từ hôm nay.

Hiệu ứng “40 by 40”

Trong Báo cáo Thương mại Thế giới 2025, các nhà kinh tế của WTO phân tích tiềm năng của AI trong việc mở rộng thương mại toàn cầu dựa trên các kịch bản khác nhau về mức độ bắt kịp công nghệ giữa các nền kinh tế.

Kết quả cho thấy AI có thể làm tăng thương mại toàn cầu từ 34% đến 37% (xem Hình 1), nghĩa là đến năm 2040, giá trị thương mại có thể cao hơn gần 40% so với một thế giới không có những tiến bộ do AI thúc đẩy. Hiệu ứng “40 by 40” này đến từ ba động lực chính: (1) Giảm chi phí thương mại nhờ nâng cao hiệu quả do AI mang lại; (2) Sự tăng trưởng nhanh chóng của các dịch vụ mà AI có thể giao dịch; (3) AI thúc đẩy gia tăng năng suất trong các ngành có mức độ hội nhập quốc tế cao.

Hình 1: AI được dự báo sẽ mở rộng đáng kể thương mại toàn cầu vào năm 2040 (Nguồn: WTO)

Tác động kinh tế không chỉ dừng lại ở thương mại. Đến năm 2040, GDP toàn cầu có thể cao hơn từ 12% đến 13% nhờ khả năng của AI trong việc nâng cao năng suất và giảm các “ma sát” hiện đang làm chậm hoạt động thương mại xuyên biên giới.

Những dự báo này mang tính lạc quan vì hai lý do chính. Thứ nhất, các nghiên cứu gần đây cho thấy AI có thể mang lại mức tăng năng suất lớn hơn so với những dự báo trước đây, qua đó nâng cao đáng kể hiệu quả chuyển đổi đầu vào (như lao động) thành sản lượng của các nền kinh tế. Thứ hai, AI hiện được kỳ vọng có tác động lớn hơn trong việc giảm chi phí thương mại, từ đó khuếch đại tác động tích cực của AI đối với tăng trưởng.

Hình thành các chuỗi giá trị AI

AI đã và đang tái định hình dòng chảy thương mại. Thương mại toàn cầu các hàng hóa hỗ trợ AI, như khoáng sản thiết yếu, chất bán dẫn và thiết bị điện toán, đạt 2,3 nghìn tỷ USD vào năm 2023 (xem Hình 2). Những hàng hóa này tạo thành nền tảng của đổi mới AI, và việc đảm bảo chúng được cung cấp rộng rãi với chi phí hợp lý sẽ có ý nghĩa then chốt trong việc mở rộng khả năng tiếp cận công nghệ.

Hình 2: Thương mại các hàng hóa hỗ trợ AI đã tăng mạnh trong những thập kỷ gần đây (Nguồn: WTO)

Giá trị thương mại của các nhóm hàng này phản ánh sự mở rộng của chuỗi giá trị AI toàn cầu và cho thấy AI không chỉ là công nghệ phần mềm mà còn phụ thuộc mạnh vào hạ tầng chất lượng và nguyên liệu đầu vào. Việc tham gia vào chuỗi giá trị AI mở ra cơ hội phát triển khác hau cho các nền kinh tế: (1) Một số nước trở thành trung tâm cung ứng nguyên liệu đầu vào (Chile, Australia, Hàn Quốc…); (2) Một số nước phát triển dịch vụ lưu trữ dữ liệu hoặc điện toán đám mây (Singapore, Hoa Kỳ, Ireland,…); (3) Một số khác tham gia vào việc điều chỉnh, đào tạo hoặc địa phương hóa mô hình AI (Ấn Độ, Philippines, Việt Nam,…).

Khoảng cách có thể kìm hãm tăng trưởng

Cơ hội từ AI sẽ không tự động trở thành hiện thực. Báo cáo Thương mại Thế giới 2025 nhấn mạnh sự tồn tại dai dẳng của khoảng cách số về trình độ công nghệ giữa các nền kinh tế phát triển và đang phát triển.

Ví dụ, khả năng tiếp cận internet gần như phổ cập ở các nền kinh tế thu nhập cao, trong khi ở các nền kinh tế thu nhập thấp, chỉ khoảng một trong năm người có truy cập internet. Ngay cả với những người có truy cập, kết nối thường chậm và đắt đỏ hơn so với các nước thu nhập cao. Khoảng cách giáo dục càng làm trầm trọng thêm tình trạng này: tỷ lệ ghi danh giáo dục đại học và tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp các ngành khoa học – công nghệ vẫn thấp hơn đáng kể ở các nền kinh tế có thu nhập thấp.

Điều này có mối tương quan trực tiếp với khác biệt về chính sách giữa các quốc gia. Gần 70% các nền kinh tế thu nhập cao đã ban hành chính sách AI, so với chỉ 8% ở các nền kinh tế thu nhập thấp (xem Hình bên dưới).

Hình 3: Các nền kinh tế thu nhập cao và trung bình cao đang dẫn đầu về chính sách AI (Nguồn: WTO)

Các nền kinh tế thu nhập cao và trung bình cao cũng chi tiêu nhiều hơn đáng kể so với các nền kinh tế thu nhập thấp cho giáo dục AI và các chương trình thị trường lao động dành cho người lao động bị thay thế bởi AI. Tính đến năm 2025, chưa đến một phần ba các nền kinh tế đang phát triển đã ban hành chiến lược giáo dục AI chuyên biệt. Các nền kinh tế thu nhập cao cũng cung cấp hệ thống bảo trợ xã hội và hỗ trợ lao động mạnh mẽ hơn. Những khoảng cách này cho thấy rõ thách thức mà nhiều chính phủ phải đối mặt trong việc hỗ trợ hiệu quả người lao động trước những thay đổi công nghệ nhanh chóng như hiện nay.

Tương lai của tăng trưởng bao trùm phụ thuộc vào những chính sách cho hôm nay

Tương lai của AI chứa đựng nhiều bất định, không chỉ về tốc độ và cách thức mà công nghệ này sẽ phát triển, mà còn về cách các chính phủ và nhà hoạch định chính sách phản ứng với nó. Nếu các chính phủ muốn khai thác tiềm năng của AI cho tăng trưởng bao trùm, họ cần thu hẹp khoảng cách số, đầu tư vào giáo dục và kỹ năng, củng cố các chính sách điều chỉnh thị trường lao động và đảm bảo thương mại duy trì tính mở và khả dự đoán.

Báo cáo Thương mại Thế giới đã xây dựng các kịch bản sau:

Kịch bản 1: Khoảng cách công nghệ duy trì như hiện tại

Theo kịch bản này, việc áp dụng AI có thể làm gia tăng các khoảng cách hiện có. Lao động có kỹ năng cao sẽ hưởng phần lớn lợi ích khi năng suất liên quan đến AI tăng lên, trong khi sự khác biệt về hạ tầng số và lựa chọn chính sách sẽ quyết định mức độ các nền kinh tế hưởng lợi từ việc giảm chi phí thương mại và cải thiện năng suất.

Kịch bản 2: Bắt kịp về chính sách giữa các nền kinh tế

Theo kịch bản này, các chính phủ ở các nền kinh tế kém phát triển về số có thể giảm một nửa khoảng cách về hạ tầng và chính sách AI so với các nước dẫn đầu. Công nghệ AI cũng được phổ biến rộng rãi hơn. Đồng thời, việc sử dụng “AI cơ bản” giúp lao động kỹ năng trung bình đạt mức tăng năng suất lớn nhất, và lợi ích từ AI được phân bổ rộng rãi hơn.

Kịch bản 3: Bắt kịp về công nghệ giữa các nền kinh tế

Dựa trên Kịch bản 2, việc lan tỏa công nghệ nhanh hơn cho phép mức năng suất ở các nền kinh tế kém phát triển được hội tụ một phần với mức năng suất của các khu vực dẫn đầu, giúp các nền kinh tế thu hẹp khoảng cách hơn nữa.

Vai trò của thương mại và hợp tác quốc tế

Thương mại có thể đóng vai trò như một yếu tố cân bằng mạnh mẽ. Bằng cách tạo điều kiện tiếp cận công nghệ AI, kỹ năng và đầu vào, thương mại mở có thể giúp đảm bảo lợi ích của AI được chia sẻ rộng rãi hơn. Thuế quan, các biện pháp kiểm soát xuất khẩu, quy định dịch vụ và quản trị dữ liệu đều sẽ định hình khả năng tiếp cận, chi phí và mức độ lan tỏa của AI và các hàng hóa, dịch vụ hỗ trợ AI.

Các hiệp định của WTO đã hỗ trợ phát triển AI thông qua việc thúc đẩy thị trường mở, bảo vệ đổi mới sáng tạo và khuyến khích tính nhất quán trong quy định. Do nhiều thách thức thương mại liên quan đến AI có liên hệ tới các lĩnh vực chính sách rộng hơn, việc tăng cường phối hợp giữa các thể chế trong và ngoài nước sẽ rất cần thiết để đảm bảo chính sách thương mại, cạnh tranh, lao động và môi trường có thể bổ trợ lẫn nhau.